CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7090Mã khu vực
7324Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangzhang Branch314709073240贵州毕节农村商业银行股份有限公司王张支行
Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangjiawan Branch314709073387贵州毕节农村商业银行股份有限公司杨家湾支行
Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yindi Branch314709073418贵州毕节农村商业银行股份有限公司阴底支行
Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch314709073016贵州毕节农村商业银行股份有限公司站前支行
Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuchang Branch314709073354贵州毕节农村商业银行股份有限公司朱昌支行
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314709272779贵州大方农村商业银行股份有限公司
Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yejiao Branch314709073170贵州毕节农村商业银行股份有限公司野角支行
Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanzikou Branch314709073282贵州毕节农村商业银行股份有限公司燕子口支行
Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianhe Branch314709073506贵州毕节农村商业银行股份有限公司天河支行
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anle Branch314709274081贵州大方农村商业银行股份有限公司安乐支行
Hiển thị 12191–12200 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.