CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7090Mã khu vực
7342Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianba Branch314709073426贵州毕节农村商业银行股份有限公司田坝支行
Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Salaxi Branch314709073400贵州毕节农村商业银行股份有限公司撒拉溪支行
Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiankan Branch314709073491贵州毕节农村商业银行股份有限公司田坎支行
Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanfeng Branch314709073049贵州毕节农村商业银行股份有限公司万丰支行
Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanjie Branch314709073442贵州毕节农村商业银行股份有限公司团结支行
Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengji Branch314709073346贵州毕节农村商业银行股份有限公司生机支行
Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuli Branch314709073104贵州毕节农村商业银行股份有限公司五里支行
Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoba Branch314709073258贵州毕节农村商业银行股份有限公司小坝支行
Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yachi Branch314709073129贵州毕节农村商业银行股份有限公司鸭池支行
Guizhou Bijie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuiqing Branch314709073215贵州毕节农村商业银行股份有限公司水箐支行
Hiển thị 12181–12190 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.