CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7093Mã khu vực
7472Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gantang Branch314709374727贵州黔西农村商业银行股份有限公司甘棠支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Park Branch314709374892贵州黔西农村商业银行股份有限公司公园支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guli Branch314709374663贵州黔西农村商业银行股份有限公司谷里支行
Guizhou Hezhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch314709878007贵州赫章农村商业银行股份有限公司西城支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Honglin Branch314709374868贵州黔西农村商业银行股份有限公司红林支行
Guizhou Hezhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiejiang Branch314709877789贵州赫章农村商业银行股份有限公司铁匠支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshui Branch314709374794贵州黔西农村商业银行股份有限公司洪水支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaxi Branch314709374751贵州黔西农村商业银行股份有限公司花溪支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanyindong Branch314709374583贵州黔西农村商业银行股份有限公司观音洞支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinbi Branch314709374559贵州黔西农村商业银行股份有限公司金碧支行
Hiển thị 12281–12290 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.