CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7093Mã khu vực
7461Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinlan Branch314709374614贵州黔西农村商业银行股份有限公司金兰支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinpo Branch314709374817贵州黔西农村商业银行股份有限公司金坡支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxing Branch314709374850贵州黔西农村商业银行股份有限公司锦星支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiushi Branch314709374905贵州黔西农村商业银行股份有限公司九狮支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liancheng Branch314709374534贵州黔西农村商业银行股份有限公司莲城支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linquan Branch314709374825贵州黔西农村商业银行股份有限公司林泉支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Greening Branch314709374591贵州黔西农村商业银行股份有限公司绿化支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingbi Branch314709374884贵州黔西农村商业银行股份有限公司清毕支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Branch314709374542贵州黔西农村商业银行股份有限公司黔金支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renhe Branch314709374809贵州黔西农村商业银行股份有限公司仁和支行
Hiển thị 12291–12300 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.