CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7093Mã khu vực
7468Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Supu Branch314709374680贵州黔西农村商业银行股份有限公司素朴支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tailai Branch314709374719贵州黔西农村商业银行股份有限公司太来支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuixi Branch314709374913贵州黔西农村商业银行股份有限公司水西支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tieshi Branch314709374698贵州黔西农村商业银行股份有限公司铁石支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenfeng Branch314709374930贵州黔西农村商业银行股份有限公司文峰支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuduo Branch314709374606贵州黔西农村商业银行股份有限公司雨朵支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiehe Branch314709374702贵州黔西农村商业银行股份有限公司协和支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. China Construction Branch314709374760贵州黔西农村商业银行股份有限公司中建支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongping Branch314709374743贵州黔西农村商业银行股份有限公司中坪支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuli Branch314709374567贵州黔西农村商业银行股份有限公司五里支行
Hiển thị 12301–12310 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.