CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7095Mã khu vực
7629Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daping Branch314709576298贵州织金农村商业银行股份有限公司大平支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guantang Branch314709576280贵州织金农村商业银行股份有限公司官塘支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanzhai Branch314709576214贵州织金农村商业银行股份有限公司官寨支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guiguo Branch314709576020贵州织金农村商业银行股份有限公司桂果支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Babu Branch Zhoujiawan Branch314709576327贵州织金农村商业银行股份有限公司八步支行周家湾分理处
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaqi Branch314709576079贵州织金农村商业银行股份有限公司化起支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houzhai Branch314709576263贵州织金农村商业银行股份有限公司后寨支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heitu Branch314709576239贵州织金农村商业银行股份有限公司黑土支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jindong Branch314709575897贵州织金农村商业银行股份有限公司金东支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jichang Branch314709576191贵州织金农村商业银行股份有限公司鸡场支行
Hiển thị 12321–12330 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.