CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7093Mã khu vực
7453Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liancheng Branch | 314709374534 | 贵州黔西农村商业银行股份有限公司莲城支行 |
| Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jindong Branch | 314709575897 | 贵州织金农村商业银行股份有限公司金东支行 |
| Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ping An Branch | 314709575910 | 贵州织金农村商业银行股份有限公司平安支行 |
| Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuzang Branch | 314709576167 | 贵州织金农村商业银行股份有限公司珠藏支行 |
| Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuchong Branch | 314709274161 | 贵州大方农村商业银行股份有限公司雨冲支行 |
| Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingxin Branch | 314709374786 | 贵州黔西农村商业银行股份有限公司定新支行 |
| Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guiguo Branch | 314709576020 | 贵州织金农村商业银行股份有限公司桂果支行 |
| Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Babu Branch Zhoujiawan Branch | 314709576327 | 贵州织金农村商业银行股份有限公司八步支行周家湾分理处 |
| Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxi Branch | 314709575952 | 贵州织金农村商业银行股份有限公司金西支行 |
| Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maochang Branch Qixin Branch | 314709576302 | 贵州织金农村商业银行股份有限公司猫场支行齐心分理处 |