CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7095Mã khu vực
7620Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baini Branch314709576206贵州织金农村商业银行股份有限公司白泥支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinlong Branch314709575977贵州织金农村商业银行股份有限公司金龙支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Branch314709575936贵州织金农村商业银行股份有限公司金南支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxi Branch314709575952贵州织金农村商业银行股份有限公司金西支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maochang Branch Qixin Branch314709576302贵州织金农村商业银行股份有限公司猫场支行齐心分理处
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nayong Branch314709576247贵州织金农村商业银行股份有限公司纳雍支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niuchang Branch314709576046贵州织金农村商业银行股份有限公司牛场支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ping An Branch314709575910贵州织金农村商业银行股份有限公司平安支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinbei Branch314709575969贵州织金农村商业银行股份有限公司金北支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Machang Branch314709576054贵州织金农村商业银行股份有限公司马场支行
Hiển thị 12331–12340 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.