CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7095Mã khu vực
7613Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiongjiachang Branch314709576134贵州织金农村商业银行股份有限公司熊家场支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingxiu Branch314709575993贵州织金农村商业银行股份有限公司星秀支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch314709575928贵州织金农村商业银行股份有限公司太平支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongzhai Branch314709576183贵州织金农村商业银行股份有限公司中寨支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuping Branch314709576003贵州织金农村商业银行股份有限公司玉屏支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yina Branch Yingding Branch314709576319贵州织金农村商业银行股份有限公司以那支行营顶分理处
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yina Branch314709576118贵州织金农村商业银行股份有限公司以那支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuzang Branch314709576167贵州织金农村商业银行股份有限公司珠藏支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziqiang Branch314709576222贵州织金农村商业银行股份有限公司自强支行
Guizhou Duyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bagu Branch314715043231贵州都匀农村商业银行股份有限公司坝固支行
Hiển thị 12351–12360 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.