CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7150Mã khu vực
4300Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Duyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingzhi Plaza Branch314715043008贵州都匀农村商业银行股份有限公司灵智广场分理处
Guizhou Duyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longshan Branch314715043104贵州都匀农村商业银行股份有限公司龙山支行
Guizhou Duyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lvyinhu Branch314715043196贵州都匀农村商业银行股份有限公司绿茵湖支行
Guizhou Duyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luobang Branch314715043188贵州都匀农村商业银行股份有限公司洛邦分理处
Guizhou Duyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mochong Branch314715043274贵州都匀农村商业银行股份有限公司墨冲支行
Guizhou Duyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingqiao Branch314715043073贵州都匀农村商业银行股份有限公司平桥分理处
Guizhou Duyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niuchang Branch314715043223贵州都匀农村商业银行股份有限公司牛场分理处
Guizhou Duyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shazhai Branch314715043303贵州都匀农村商业银行股份有限公司沙寨分理处
Guizhou Duyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoshizi Branch314715043362贵州都匀农村商业银行股份有限公司小十字支行
Guizhou Duyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangjie Branch314715043282贵州都匀农村商业银行股份有限公司上街分理处
Hiển thị 12371–12380 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.