CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7095Mã khu vực
7608Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longchang Branch314709576087贵州织金农村商业银行股份有限公司龙场支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhong Branch314709575944贵州织金农村商业银行股份有限公司金中支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maochang Branch314709576062贵州织金农村商业银行股份有限公司猫场支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puweng Branch314709576038贵州织金农村商业银行股份有限公司普翁支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Santang Branch314709576126贵州织金农村商业银行股份有限公司三塘支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjia Branch314709576011贵州织金农村商业银行股份有限公司三甲支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangpingzhai Branch314709576255贵州织金农村商业银行股份有限公司上坪寨支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shixing Branch314709576271贵州织金农村商业银行股份有限公司实兴支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaopu Branch314709576159贵州织金农村商业银行股份有限公司少普支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiangong Branch314709575985贵州织金农村商业银行股份有限公司天宫支行
Hiển thị 12341–12350 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.