CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7093Mã khu vực
7464Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinren Branch314709374647贵州黔西农村商业银行股份有限公司新仁支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongshen Branch314709374735贵州黔西农村商业银行股份有限公司永燊支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongxin Branch314709374921贵州黔西农村商业银行股份有限公司同心支行
Guizhou Qianxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch314709374655贵州黔西农村商业银行股份有限公司钟山支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Babu Branch314709576095贵州织金农村商业银行股份有限公司八步支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Agong Branch314709576142贵州织金农村商业银行股份有限公司阿弓支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd.314709572807贵州织金农村商业银行股份有限公司
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chadian Branch314709576100贵州织金农村商业银行股份有限公司茶店支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314709575901贵州织金农村商业银行股份有限公司城关支行
Guizhou Zhijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiao Branch314709576175贵州织金农村商业银行股份有限公司板桥支行
Hiển thị 12311–12320 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.