CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7155Mã khu vực
4596Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guizhou Weng'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wengshui Branch | 314715545964 | 贵州瓮安农村商业银行股份有限公司瓮水分理处 |
| Guizhou Weng'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongyang Branch | 314715545972 | 贵州瓮安农村商业银行股份有限公司雍阳支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank | 314791003624 | 陕西蓝田农村商业银行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Bayuan Branch | 314791003796 | 陕西蓝田农村商业银行灞源支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Beihuan Road Branch | 314791003903 | 陕西蓝田农村商业银行北环路分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Ancun Branch | 314791003729 | 陕西蓝田农村商业银行安村支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Caoping Branch | 314791003807 | 陕西蓝田农村商业银行草坪支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Beijie Branch | 314791003874 | 陕西蓝田农村商业银行北街分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Dazhai Branch | 314791003649 | 陕西蓝田农村商业银行大寨支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Gongcun Branch | 314791003712 | 陕西蓝田农村商业银行巩村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.