CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0383Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Fengjia Village Branch | 314791003831 | 陕西蓝田农村商业银行冯家村支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Gaobao Branch | 314791004002 | 陕西蓝田农村商业银行高堡分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Houzhen Branch | 314791003866 | 陕西蓝田农村商业银行厚镇支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Urban Branch | 314791003815 | 陕西蓝田农村商业银行城区支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Dongjie Branch | 314791003882 | 陕西蓝田农村商业银行东街分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Jiaodai Street Branch | 314791003987 | 陕西蓝田农村商业银行焦岱街分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Gepai Branch | 314791003954 | 陕西蓝田农村商业银行葛牌支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Jinshan Branch | 314791003858 | 陕西蓝田农村商业银行金山支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Lanqiao Branch | 314791003673 | 陕西蓝田农村商业银行蓝桥支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Lanshui Road Branch | 314791004019 | 陕西蓝田农村商业银行蓝水路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.