CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0392Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Wucunmiao Branch | 314791003920 | 陕西蓝田农村商业银行吴村庙分理处 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Andong Street Branch | 314791000173 | 陕西秦农农村商业银行安东街支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Baling Branch | 314791000825 | 陕西秦农农村商业银行霸陵支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Bali Village Branch | 314791000340 | 陕西秦农农村商业银行八里村支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Urban Branch | 314791003815 | 陕西蓝田农村商业银行城区支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Xiehu Branch | 314791003690 | 陕西蓝田农村商业银行洩湖支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Beijie Branch | 314791003874 | 陕西蓝田农村商业银行北街分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Lanqiao Branch | 314791003673 | 陕西蓝田农村商业银行蓝桥支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Qiancheng Branch | 314791003946 | 陕西蓝田农村商业银行前程分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Shaozhai Branch | 314791003938 | 陕西蓝田农村商业银行邵寨分理处 |