CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0376Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Shijiazhai Branch | 314791003761 | 陕西蓝田农村商业银行史家寨支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Tangyu Branch | 314791003753 | 陕西蓝田农村商业银行汤峪支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Malou Branch | 314791003823 | 陕西蓝田农村商业银行马楼支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Wenhua Road Branch | 314791003979 | 陕西蓝田农村商业银行文化路分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Wucunmiao Branch | 314791003920 | 陕西蓝田农村商业银行吴村庙分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Northwest Furniture City Branch | 314791004027 | 陕西蓝田农村商业银行西北家具城支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Xianmen Street Branch | 314791003962 | 陕西蓝田农村商业银行县门街分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Xiaozhai Branch | 314791003840 | 陕西蓝田农村商业银行小寨支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Wangchuan Branch | 314791003657 | 陕西蓝田农村商业银行辋川支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Xiangyang Road Branch | 314791003899 | 陕西蓝田农村商业银行向阳路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.