CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0068Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Baqiao Branch | 314791000680 | 陕西秦农农村商业银行灞桥支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Malou Branch | 314791003823 | 陕西蓝田农村商业银行马楼支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Jiwan Branch | 314791004035 | 陕西蓝田农村商业银行吉湾分理处 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank | 314791000001 | 陕西秦农农村商业银行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Ba Rui Road Branch | 314791000884 | 陕西秦农农村商业银行灞瑞路支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank | 314791003624 | 陕西蓝田农村商业银行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Beihuan Road Branch | 314791003903 | 陕西蓝田农村商业银行北环路分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Languan Branch | 314791003632 | 陕西蓝田农村商业银行蓝关支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Xumiao Branch | 314791003788 | 陕西蓝田农村商业银行许庙支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Jiaodai Street Branch | 314791003987 | 陕西蓝田农村商业银行焦岱街分理处 |