CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0055Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fabric Market Branch | 314791000559 | 陕西秦农农村商业银行布艺市场支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Beitian Branch | 314791002576 | 陕西秦农农村商业银行北田支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Cehui Road Branch | 314791000108 | 陕西秦农农村商业银行测绘路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Chaijiashizi Branch | 314791001560 | 陕西秦农农村商业银行柴家什字支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Caotan Branch | 314791002015 | 陕西秦农农村商业银行草滩支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Chanba Branch | 314791001326 | 陕西秦农农村商业银行浐灞支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Changfengyuan Branch | 314791000446 | 陕西秦农农村商业银行长丰园支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Changlepo Branch | 314791001406 | 陕西秦农农村商业银行长乐坡支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Chang'an Road Branch | 314791000315 | 陕西秦农农村商业银行长安路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Changlefang Branch | 314791002355 | 陕西秦农农村商业银行长乐坊支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.