CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0179Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dazhai Road Branch | 314791001797 | 陕西秦农农村商业银行大寨路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dayanta Branch | 314791001609 | 陕西秦农农村商业银行大雁塔支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Daiwang Branch | 314791002398 | 陕西秦农农村商业银行代王支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Datang Xishi Branch | 314791001045 | 陕西秦农农村商业银行大唐西市支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dengjiapo Branch | 314791001617 | 陕西秦农农村商业银行等驾坡支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dengliu Road Branch | 314791001932 | 陕西秦农农村商业银行邓六路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dizhai Branch | 314791000809 | 陕西秦农农村商业银行狄寨支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Cuihua Road Branch | 314791001721 | 陕西秦农农村商业银行翠华路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Electronic City Branch | 314791002259 | 陕西秦农农村商业银行电子城支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dongcheng Avenue Branch | 314791000751 | 陕西秦农农村商业银行东城大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.