CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0116Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dongtaoyuan Village Branch314791001166陕西秦农农村商业银行东桃园村支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dongli Village Branch314791000964陕西秦农农村商业银行东李村支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Daming Palace Branch314791002058陕西秦农农村商业银行大明宫支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dongyue Branch314791002672陕西秦农农村商业银行东岳支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dongyuan Road Branch314791002099陕西秦农农村商业银行东元路支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dushu Village Branch314791001414陕西秦农农村商业银行读书村支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Erfuzhuang Branch314791000526陕西秦农农村商业银行二府庄支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Textile City Branch314791000876陕西秦农农村商业银行纺织城支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fangjian Road Branch314791000702陕西秦农农村商业银行纺建路支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Ducheng Village Branch314791002275陕西秦农农村商业银行杜城村支行
Hiển thị 12651–12660 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.