CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0185Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Gaoxin South Road Branch314791001852陕西秦农农村商业银行高新南路支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Gaoqiao Village Branch314791000794陕西秦农农村商业银行高桥村支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Gaoxin Branch314791001764陕西秦农农村商业银行高新支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lintong Beiguan Branch314791004051陕西秦农农村商业银行股份有限公司临潼北关支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Gengzhen Branch314791002929陕西秦农农村商业银行耿镇支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lintong Branch314791004043陕西秦农农村商业银行股份有限公司临潼支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fenghuang Branch314791002785陕西秦农农村商业银行凤凰支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fengcheng 5th Road Branch314791000567陕西秦农农村商业银行凤城五路支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Gaoling Branch314791002816陕西秦农农村商业银行高陵支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fengcheng 4th Road Branch314791002007陕西秦农农村商业银行凤城四路支行
Hiển thị 12671–12680 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.