CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0142Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Gangwu Branch314791001422陕西秦农农村商业银行港务支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiakou Branch314791004060陕西秦农农村商业银行股份有限公司斜口支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fengcheng 1st Road Branch314791001965陕西秦农农村商业银行凤城一路支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Guanyin Temple Branch314791001625陕西秦农农村商业银行观音庙支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Guanshan Branch314791002769陕西秦农农村商业银行关山支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Guangdian Building Branch314791000454陕西秦农农村商业银行广电大厦支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Gaolou Village Branch314791001211陕西秦农农村商业银行高楼村支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Land Building Branch314791001578陕西秦农农村商业银行国土大厦支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Guojiacun Branch314791001990陕西秦农农村商业银行郭家村支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hanguang North Road Branch314791000124陕西秦农农村商业银行含光北路支行
Hiển thị 12681–12690 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.