CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0200Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fengcheng 4th Road Branch | 314791002007 | 陕西秦农农村商业银行凤城四路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Guojiacun Branch | 314791001990 | 陕西秦农农村商业银行郭家村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hanguang North Road Branch | 314791000124 | 陕西秦农农村商业银行含光北路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Heping Village Branch | 314791002226 | 陕西秦农农村商业银行和平村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hongqing Branch | 314791000841 | 陕西秦农农村商业银行洪庆支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jingwei Branch | 314791002904 | 陕西秦农农村商业银行泾渭支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Kaiyuan Road Branch | 314791002179 | 陕西秦农农村商业银行开元路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Changle East Road Branch | 314791000719 | 陕西秦农农村商业银行长乐东路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dongyue Branch | 314791002672 | 陕西秦农农村商业银行东岳支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fangxin Road Branch | 314791000614 | 陕西秦农农村商业银行方新路支行 |