CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0058Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hongqi East Road Branch | 314791000583 | 陕西秦农农村商业银行红旗东路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hanyu Branch | 314791002656 | 陕西秦农农村商业银行韩峪支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hongqi West Road Branch | 314791000591 | 陕西秦农农村商业银行红旗西路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hongqi Branch | 314791000778 | 陕西秦农农村商业银行红旗支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Huaqing East Road Branch | 314791001287 | 陕西秦农农村商业银行华清东路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hujiamiao Branch | 314791001254 | 陕西秦农农村商业银行胡家庙支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Huaqing Road Branch | 314791001318 | 陕西秦农农村商业银行华清路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Huashan Branch | 314791002040 | 陕西秦农农村商业银行华山厂支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Huaqingyuan Branch | 314791001383 | 陕西秦农农村商业银行华清园支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hongqing Branch | 314791000841 | 陕西秦农农村商业银行洪庆支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.