CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0221Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jianzhang Road Branch | 314791002218 | 陕西秦农农村商业银行建章路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jiaokou Branch | 314791002584 | 陕西秦农农村商业银行交口支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jinye Branch | 314791001877 | 陕西秦农农村商业银行锦业支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jinfeng Village Branch | 314791001107 | 陕西秦农农村商业银行进丰村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jinghuan South Road Branch | 314791002953 | 陕西秦农农村商业银行泾环南路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jingwei Branch | 314791002904 | 陕西秦农农村商业银行泾渭支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jiushi Road Branch | 314791001367 | 陕西秦农农村商业银行酒十路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Kaiyuan Road Branch | 314791002179 | 陕西秦农农村商业银行开元路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Economic Development Branch | 314791001957 | 陕西秦农农村商业银行经开支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jinye Building Branch | 314791000479 | 陕西秦农农村商业银行金叶大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.