CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0275Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Kangqiao Branch | 314791002752 | 陕西秦农农村商业银行康桥支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jingshang Village Branch | 314791002111 | 陕西秦农农村商业银行井上村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Keji Road Branch | 314791001844 | 陕西秦农农村商业银行科技路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Laodong South Road Branch | 314791001053 | 陕西秦农农村商业银行劳动南路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Kunming Road Branch | 314791001810 | 陕西秦农农村商业银行昆明路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Laowei Road Branch | 314791000052 | 陕西秦农农村商业银行劳卫路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Liyuan Branch | 314791002689 | 陕西秦农农村商业银行骊苑支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Lishan Branch | 314791002371 | 陕西秦农农村商业银行骊山支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Lejuchang Branch | 314791000212 | 陕西秦农农村商业银行乐居场支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Liyuan Road Branch | 314791000997 | 陕西秦农农村商业银行梨园路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.