CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0151Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Urban Branch | 314791001519 | 陕西秦农农村商业银行城区支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dongyuan Road Branch | 314791002099 | 陕西秦农农村商业银行东元路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hongqi East Road Branch | 314791000583 | 陕西秦农农村商业银行红旗东路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hujiamiao Branch | 314791001254 | 陕西秦农农村商业银行胡家庙支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Beitun Branch | 314791002728 | 陕西秦农农村商业银行北屯支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Changyanbao Branch | 314791000331 | 陕西秦农农村商业银行长延堡支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dizhai Branch | 314791000809 | 陕西秦农农村商业银行狄寨支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fengqing Road Branch | 314791001037 | 陕西秦农农村商业银行丰庆路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lintong Beiguan Branch | 314791004051 | 陕西秦农农村商业银行股份有限公司临潼北关支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jiangong Road Branch | 314791001203 | 陕西秦农农村商业银行建工路支行 |