CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0242Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Ma'e Branch | 314791002427 | 陕西秦农农村商业银行马额支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Luyuan Branch | 314791002824 | 陕西秦农农村商业银行鹿苑支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Mingdemen Branch | 314791000403 | 陕西秦农农村商业银行明德门支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Ji'nan Village Branch | 314791000077 | 陕西秦农农村商业银行旅馆村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Lintong East Street Branch | 314791002664 | 陕西秦农农村商业银行临潼东大街支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Nansha Village Branch | 314791000253 | 陕西秦农农村商业银行南沙村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Micun Branch | 314791000956 | 陕西秦农农村商业银行迷村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Panluo Village Branch | 314791001447 | 陕西秦农农村商业银行潘罗村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Muzhai Branch | 314791002533 | 陕西秦农农村商业银行穆寨支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Nanzheng Village Branch | 314791001463 | 陕西秦农农村商业银行南郑村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.