CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0183Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Nanyaotou Branch | 314791001836 | 陕西秦农农村商业银行南尧头支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Lintong Renmin West Road Branch | 314791002613 | 陕西秦农农村商业银行临潼人民西路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Qianhu Village Branch | 314791001633 | 陕西秦农农村商业银行千户村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Qianliu Community Branch | 314791001480 | 陕西秦农农村商业银行骞柳小区支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Qianjin Village Branch | 314791002138 | 陕西秦农农村商业银行前进村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Qinhan Avenue Branch | 314791002031 | 陕西秦农农村商业银行秦汉大道支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Renyi Road Branch | 314791002339 | 陕西秦农农村商业银行仁义路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Qujiang Branch | 314791001713 | 陕西秦农农村商业银行曲江支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Qinmengjie Branch | 314791002154 | 陕西秦农农村商业银行秦孟街支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Qingnian Road Branch | 314791001527 | 陕西秦农农村商业银行青年路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.