CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0098Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fenghe Road Branch314791000989陕西秦农农村商业银行丰禾路支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fengqing Road Branch314791001037陕西秦农农村商业银行丰庆路支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fengchan Road Branch314791001924陕西秦农农村商业银行丰产路支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Maple Leaf High-rise Branch314791001869陕西秦农农村商业银行枫叶高层支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fengcheng Eighth Road Branch314791001916陕西秦农农村商业银行凤城八路支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fangyi Road Branch314791000698陕西秦农农村商业银行纺一路支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fengcheng 2nd Road Branch314791000500陕西秦农农村商业银行凤城二路支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fangxin Road Branch314791000614陕西秦农农村商业银行方新路支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fengdong Branch314791002187陕西秦农农村商业银行沣东支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Gaoxin Road Branch314791001789陕西秦农农村商业银行高新路支行
Hiển thị 12661–12670 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.