CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0071Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Changle East Road Branch | 314791000719 | 陕西秦农农村商业银行长乐东路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Changqing Avenue Branch | 314791002912 | 陕西秦农农村商业银行长庆大道支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Changle Middle Road Branch | 314791001238 | 陕西秦农农村商业银行长乐中路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Changying West Road Branch | 314791001220 | 陕西秦农农村商业银行长缨西路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Changle West Road Branch | 314791001300 | 陕西秦农农村商业银行长乐西路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Changtian Road Branch | 314791001359 | 陕西秦农农村商业银行长田路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Changyanbao Branch | 314791000331 | 陕西秦农农村商业银行长延堡支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Chuangxin Road Branch | 314791001061 | 陕西秦农农村商业银行创新路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Chonghuang Branch | 314791002873 | 陕西秦农农村商业银行崇皇支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Urban Branch | 314791001519 | 陕西秦农农村商业银行城区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.