CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0403Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Jiwan Branch | 314791004035 | 陕西蓝田农村商业银行吉湾分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Jiaodai Branch | 314791003745 | 陕西蓝田农村商业银行焦岱支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Languan Branch | 314791003632 | 陕西蓝田农村商业银行蓝关支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Huaxu Branch | 314791003704 | 陕西蓝田农村商业银行华胥支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Mengcun Branch | 314791003737 | 陕西蓝田农村商业银行孟村支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Qiancheng Branch | 314791003946 | 陕西蓝田农村商业银行前程分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Puhua Branch | 314791003665 | 陕西蓝田农村商业银行普化支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Sanguanmiao Branch | 314791003770 | 陕西蓝田农村商业银行三官庙支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Shaozhai Branch | 314791003938 | 陕西蓝田农村商业银行邵寨分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Sanli Town Branch | 314791003681 | 陕西蓝田农村商业银行三里镇支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.