CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
6670Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanzhou Gaosuntang Branch314667000022重庆农村商业银行股份有限公司万州高笋塘支行
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanzhou Branch314667000014重庆农村商业银行股份有限公司万州分行
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxian Branch314667400018重庆农村商业银行股份有限公司忠县支行
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaixian Branch314667300017重庆农村商业银行股份有限公司开县支行
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengjie Branch314667700011重庆农村商业银行股份有限公司奉节支行
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengkou Branch314668100017重庆农村商业银行股份有限公司城口支行
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wushan Branch314667800012重庆农村商业银行股份有限公司巫山支行
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuxi Branch314667900013重庆农村商业银行股份有限公司巫溪支行
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunyang Branch314667600019重庆农村商业银行股份有限公司云阳支行
Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314821001018兰州农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 13071–13080 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.