CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8210Mã khu vực
0320Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Agan Branch | 314821003208 | 兰州农村商业银行股份有限公司阿干支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baliyao Branch | 314821003177 | 兰州农村商业银行股份有限公司八里窑支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beimiantan Branch | 314821008116 | 兰州农村商业银行股份有限公司北面滩支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe West Road Branch | 314821014102 | 兰州农村商业银行股份有限公司滨河西路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenping Branch | 314821004057 | 兰州农村商业银行股份有限公司陈坪支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cuijiaya Branch | 314821014055 | 兰州农村商业银行股份有限公司崔家崖支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314821002019 | 兰州农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anning Branch | 314821005011 | 兰州农村商业银行股份有限公司安宁支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cuijiazhuang Branch | 314821016093 | 兰州农村商业银行股份有限公司崔家庄支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dachuan Branch | 314821015076 | 兰州农村商业银行股份有限公司达川支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.