CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8210Mã khu vực
0701Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donggang Branch | 314821007017 | 兰州农村商业银行股份有限公司东岗支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fulongping Branch | 314821008077 | 兰州农村商业银行股份有限公司伏龙坪支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuli West Road Branch | 314821004024 | 兰州农村商业银行股份有限公司福利西路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gannan Road Branch | 314821012161 | 兰州农村商业银行股份有限公司甘南路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaolan Road Branch | 314821012104 | 兰州农村商业银行股份有限公司皋兰路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongjiawan Branch | 314821003101 | 兰州农村商业银行股份有限公司龚家湾支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxing Branch | 314821011013 | 兰州农村商业银行股份有限公司复兴支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guzhen Branch | 314821015084 | 兰州农村商业银行股份有限公司古镇支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hewan Branch | 314821016052 | 兰州农村商业银行股份有限公司河湾支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Honggu Branch | 314821006014 | 兰州农村商业银行股份有限公司红古支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.