CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8210Mã khu vực
0311Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangyu Branch | 314821003110 | 兰州农村商业银行股份有限公司黄峪支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazhaizi Branch | 314821003169 | 兰州农村商业银行股份有限公司花寨子支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaolanshan Branch | 314821012081 | 兰州农村商业银行股份有限公司皋兰山支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinchang Road Branch | 314821002043 | 兰州农村商业银行股份有限公司金昌路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jincheng Branch | 314821012016 | 兰州农村商业银行股份有限公司金城支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingangcheng Branch | 314821014119 | 兰州农村商业银行股份有限公司金港城支行 |
| Jingou Branch of Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314821004049 | 兰州农村商业银行股份有限公司金沟支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhai Branch | 314821014135 | 兰州农村商业银行股份有限公司金海支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinlun Branch | 314821012032 | 兰州农村商业银行股份有限公司金轮支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinniu Street Branch | 314821005100 | 兰州农村商业银行股份有限公司金牛街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.