CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8210Mã khu vực
0213Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ludu Garden Branch | 314821002133 | 兰州农村商业银行股份有限公司陆都花园支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Matan Branch | 314821014080 | 兰州农村商业银行股份有限公司马滩支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuquan Branch | 314821015033 | 兰州农村商业银行股份有限公司柳泉支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liwutan Branch | 314821008028 | 兰州农村商业银行股份有限公司里五滩支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meilin County Branch | 314821014127 | 兰州农村商业银行股份有限公司美林郡支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maijishan East Road Branch | 314821007164 | 兰州农村商业银行股份有限公司麦积山东路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minzhu West Road Branch | 314821012049 | 兰州农村商业银行股份有限公司民主西路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhu Branch | 314821008069 | 兰州农村商业银行股份有限公司南湖支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmiantan Branch | 314821008124 | 兰州农村商业银行股份有限公司南面滩支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhe Branch | 314821007121 | 兰州农村商业银行股份有限公司南河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.