CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8210Mã khu vực
0506Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shilidian Branch | 314821005062 | 兰州农村商业银行股份有限公司十里店支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Branch | 314821006047 | 兰州农村商业银行股份有限公司上海石支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianqing Branch | 314821008093 | 兰州农村商业银行股份有限公司天庆支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taolin Road Branch | 314821016132 | 兰州农村商业银行股份有限公司桃林路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijiqing Branch | 314821004112 | 兰州农村商业银行股份有限公司四季青支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tieye Branch | 314821003193 | 兰州农村商业银行股份有限公司铁冶支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiancheng Branch | 314821005095 | 兰州农村商业银行股份有限公司天成支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianshui Road Branch | 314821012024 | 兰州农村商业银行股份有限公司天水路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongwei Road Branch | 314821002117 | 兰州农村商业银行股份有限公司通渭路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tumendun Branch | 314821014022 | 兰州农村商业银行股份有限公司土门墩支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.