CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8210Mã khu vực
0808Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songjiatan Branch | 314821008085 | 兰州农村商业银行股份有限公司宋家滩支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xigu Zhongjie Branch | 314821004137 | 兰州农村商业银行股份有限公司西固中街支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xigu Branch | 314821004016 | 兰州农村商业银行股份有限公司西固支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguan Branch | 314821002125 | 兰州农村商业银行股份有限公司西关支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguoyuan Branch | 314821003136 | 兰州农村商业银行股份有限公司西果园支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xizhan Branch | 314821014014 | 兰州农村商业银行股份有限公司西站支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihuayuan Branch | 314821003048 | 兰州农村商业银行股份有限公司曦华源支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renjiazhuang Branch | 314821003128 | 兰州农村商业银行股份有限公司任家庄支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiahaishi Branch | 314821006055 | 兰州农村商业银行股份有限公司下海石支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijin East Road Branch | 314821003152 | 兰州农村商业银行股份有限公司西津东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.