CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8337Mã khu vực
0605Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengchuan Branch314833706059甘肃静宁农村商业银行股份有限公司城川支行
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314833706042甘肃静宁农村商业银行股份有限公司城关支行
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314833706376甘肃静宁农村商业银行股份有限公司城区支行
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch314833706392甘肃静宁农村商业银行股份有限公司东关支行
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangou Branch314833706260甘肃静宁农村商业银行股份有限公司甘沟支行
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaochengzhai Branch314833706083甘肃静宁农村商业银行股份有限公司高城寨支行
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaojie Branch314833706325甘肃静宁农村商业银行股份有限公司高界支行
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Industrial Park Branch314833706075甘肃静宁农村商业银行股份有限公司工业园区支行
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch314833706139甘肃静宁农村商业银行股份有限公司古城支行
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongsi Branch314833706309甘肃静宁农村商业银行股份有限公司红寺支行
Hiển thị 13271–13280 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.