CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8332Mã khu vực
0302Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314833203025甘肃泾川农村商业银行股份有限公司城关支行
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dangyuan Branch314833203164甘肃泾川农村商业银行股份有限公司党原支行
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314833203201甘肃泾川农村商业银行股份有限公司城区支行
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongda Street Branch314833203228甘肃泾川农村商业银行股份有限公司东大街支行
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmen Branch314833203252甘肃泾川农村商业银行股份有限公司东门支行
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengtai Branch314833203148甘肃泾川农村商业银行股份有限公司丰台支行
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Feiyun Branch314833203084甘肃泾川农村商业银行股份有限公司飞云支行
Fengkou Branch of Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314833203092甘肃泾川农村商业银行股份有限公司凤口支行
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoping Branch314833203068甘肃泾川农村商业银行股份有限公司高平支行
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hedao Branch314833203189甘肃泾川农村商业银行股份有限公司合道支行
Hiển thị 13251–13260 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.