CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8335Mã khu vực
0224Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidajie Branch314833502242甘肃华亭农村商业银行股份有限公司西大街支行
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenyu Branch314833502023甘肃华亭农村商业银行股份有限公司神峪支行
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314833203017甘肃泾川农村商业银行股份有限公司
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beixinjie Branch314833203236甘肃泾川农村商业银行股份有限公司北新街支行
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihua Branch314833502066甘肃华亭农村商业银行股份有限公司西华支行
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanxia Branch314833502111甘肃华亭农村商业银行股份有限公司砚峡支行
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314833502138甘肃华亭农村商业银行股份有限公司营业部
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anding Street Branch314833203210甘肃泾川农村商业银行股份有限公司安定街支行
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yizhou Branch314833502146甘肃华亭农村商业银行股份有限公司仪州支行
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beimen Branch314833203244甘肃泾川农村商业银行股份有限公司北门支行
Hiển thị 13241–13250 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.