CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8335Mã khu vực
0210Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi Branch314833502103甘肃华亭农村商业银行股份有限公司河西支行
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maxia Branch314833502074甘肃华亭农村商业银行股份有限公司马峡支行
Gansu Chongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314833405014甘肃崇信农村商业银行股份有限公司营业部
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cedi Branch314833502099甘肃华亭农村商业银行股份有限公司策底支行
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandajie Branch314833502234甘肃华亭农村商业银行股份有限公司南大街支行
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangguan Branch314833502015甘肃华亭农村商业银行股份有限公司上关支行
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanchuan Branch314833502040甘肃华亭农村商业银行股份有限公司南川支行
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanzhai Branch314833502082甘肃华亭农村商业银行股份有限公司山寨支行
Gansu Chongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch314833405080甘肃崇信农村商业银行股份有限公司东街支行
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangting Branch314833502120甘肃华亭农村商业银行股份有限公司上亭支行
Hiển thị 13231–13240 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.