CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1461Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Sanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beicheng Branch | 314146100341 | 河北三河农村商业银行股份有限公司北城支行 |
| Hebei Sanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314146100026 | 河北三河农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Hebei Sanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duanjialing Branch | 314146100219 | 河北三河农村商业银行股份有限公司段甲岭支行 |
| Hebei Sanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxinzhuang Branch | 314146100083 | 河北三河农村商业银行股份有限公司付辛庄分理处 |
| Hebei Sanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaogezhuang Branch | 314146100042 | 河北三河农村商业银行股份有限公司高各庄支行 |
| Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niutuo Branch | 314146200085 | 河北固安农村商业银行股份有限公司牛驼支行 |
| Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pengcun Branch | 314146200190 | 河北固安农村商业银行股份有限公司彭村支行 |
| Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qugou Branch | 314146200149 | 河北固安农村商业银行股份有限公司渠沟支行 |
| Hebei Sanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaolou Branch | 314146100163 | 河北三河农村商业银行股份有限公司高楼支行 |
| Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sujiaqiao Branch | 314146200132 | 河北固安农村商业银行股份有限公司苏家桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.