CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1467Mã khu vực
0068Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinghua Road Branch314146700688河北霸州农村商业银行股份有限公司兴华路分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindian Branch314146700119河北霸州农村商业银行股份有限公司辛店分理处
Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd.314146200010河北固安农村商业银行股份有限公司
Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beima Branch314146200069河北固安农村商业银行股份有限公司北马支行
Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314146200270河北固安农村商业银行股份有限公司城关支行
Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhongcheng Branch314146200307河北固安农村商业银行股份有限公司城中城分理处
Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashafa Branch314146200093河北固安农村商业银行股份有限公司大沙垡支行
Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghongsi Branch314146200108河北固安农村商业银行股份有限公司东红寺支行
Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongwan Branch314146200116河北固安农村商业银行股份有限公司东湾支行
Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duliu Branch314146200181河北固安农村商业银行股份有限公司独流支行
Hiển thị 1311–1320 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.