CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1468Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Dachang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiadian Branch314146800066河北大厂农村商业银行股份有限公司夏垫支行
Hebei Dachang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department314146800015河北大厂农村商业银行股份有限公司营业部
Hebei Dachang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fishing Tackle City Branch314146800138河北大厂农村商业银行股份有限公司渔具城分理处
Hebei Dachang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangbitun Branch314146800120河北大厂农村商业银行股份有限公司王必屯支行
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314146700707河北霸州农村商业银行股份有限公司新城支行
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangerli Branch314146700305河北霸州农村商业银行股份有限公司堂二里支行
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xin'an Branch314146700276河北霸州农村商业银行股份有限公司信安支行
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanggehao Branch314146700766河北霸州农村商业银行股份有限公司王圪垯分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinggang Road Branch314146700410河北霸州农村商业银行股份有限公司兴港路分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangzhuangzi Branch314146700581河北霸州农村商业银行股份有限公司王庄子支行
Hiển thị 1301–1310 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.