CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1467Mã khu vực
0045Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengze Branch314146700452河北霸州农村商业银行股份有限公司胜泽分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shicheng Branch314146700696河北霸州农村商业银行股份有限公司石城分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shigou Branch314146700811河北霸州农村商业银行股份有限公司石沟分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shijiabao Branch314146700356河北霸州农村商业银行股份有限公司石家堡分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangqiao Branch314146700127河北霸州农村商业银行股份有限公司双桥分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhang Branch314146700372河北霸州农村商业银行股份有限公司辛章支行
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingcheng Branch314146700549河北霸州农村商业银行股份有限公司星城分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangfengang Branch314146700401河北霸州农村商业银行股份有限公司扬芬港支行
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingtang Branch314146700321河北霸州农村商业银行股份有限公司兴堂分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yijin Branch314146700098河北霸州农村商业银行股份有限公司益津分理处
Hiển thị 1281–1290 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.