CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1467Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmeng Branch314146700194河北霸州农村商业银行股份有限公司南孟支行
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longtai Branch314146700039河北霸州农村商业银行股份有限公司隆泰分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Urban Branch314146700645河北霸州农村商业银行股份有限公司城区分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangcheng Branch314146700612河北霸州农村商业银行股份有限公司商城分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengfang Development Zone Branch314146700590河北霸州农村商业银行股份有限公司胜芳开发区支行
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengqing Branch314146700524河北霸州农村商业银行股份有限公司胜清分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengfang Branch314146700444河北霸州农村商业银行股份有限公司胜芳支行
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengwo Branch314146700508河北霸州农村商业银行股份有限公司胜沃分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengyang Branch314146700493河北霸州农村商业银行股份有限公司胜扬分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengyuan Branch314146700557河北霸州农村商业银行股份有限公司胜源分理处
Hiển thị 1271–1280 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.