CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1380Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xujiazhuang Branch314138000172张家口农村商业银行股份有限公司许家庄支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yulin Branch314138000244张家口农村商业银行股份有限公司榆林支行
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314146700014河北霸州农村商业银行股份有限公司
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaheji Branch314146700186河北霸州农村商业银行股份有限公司岔河集分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaheji Branch314146700178河北霸州农村商业银行股份有限公司岔河集支行
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314146700022河北霸州农村商业银行股份有限公司城区支行
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dagaogezhuang Branch314146700241河北霸州农村商业银行股份有限公司大高各庄分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongduan Branch314146700330河北霸州农村商业银行股份有限公司东段支行
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch314146700071河北霸州农村商业银行股份有限公司东关分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyangzhuang Branch314146700250河北霸州农村商业银行股份有限公司东杨庄支行
Hiển thị 1251–1260 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.