CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1467Mã khu vực
0053Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoqiao Branch314146700532河北霸州农村商业银行股份有限公司高桥分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianshedongdao Branch314146700670河北霸州农村商业银行股份有限公司建设东道分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiansheng Road Branch314146700469河北霸州农村商业银行股份有限公司建升路分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjiabao Branch314146700774河北霸州农村商业银行股份有限公司靳家堡分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314146700661河北霸州农村商业银行股份有限公司开发区支行
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangxianzhuang Branch314146700102河北霸州农村商业银行股份有限公司康仙庄支行
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianchapu Branch314146700225河北霸州农村商业银行股份有限公司煎茶铺支行
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langda Road Branch314146700565河北霸州农村商业银行股份有限公司廊大路分理处
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laodi Branch314146700135河北霸州农村商业银行股份有限公司老堤支行
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch314146700080河北霸州农村商业银行股份有限公司南关分理处
Hiển thị 1261–1270 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.