CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1467Mã khu vực
0063Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yihua Branch314146700637河北霸州农村商业银行股份有限公司益华支行
Hebei Bazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yijin Branch314146700731河北霸州农村商业银行股份有限公司益津支行
Hebei Dachang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beidajie Branch314146800058河北大厂农村商业银行股份有限公司北大街分理处
Hebei Dachang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenfu Branch314146800103河北大厂农村商业银行股份有限公司陈府支行
Hebei Dachang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314146800023河北大厂农村商业银行股份有限公司城关支行
Hebei Dachang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Da'an Street Branch314146800040河北大厂农村商业银行股份有限公司大安街分理处
Hebei Dachang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huogezhuang Branch314146800031河北大厂农村商业银行股份有限公司霍各庄分理处
Hebei Dachang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qigezhuang Branch314146800082河北大厂农村商业银行股份有限公司祁各庄支行
Hebei Dachang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaofu Branch314146800111河北大厂农村商业银行股份有限公司邵府支行
Hebei Dachang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tantai Branch314146800099河北大厂农村商业银行股份有限公司谭台支行
Hiển thị 1291–1300 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.