CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1462Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Industrial Zone Branch314146200288河北固安农村商业银行股份有限公司工业区分理处
Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Princess Mansion Branch314146200028河北固安农村商业银行股份有限公司公主府分理处
Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongcun Branch314146200052河北固安农村商业银行股份有限公司宫村分理处
Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mazhuang Branch314146200165河北固安农村商业银行股份有限公司马庄支行
Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyuan Branch314146200237河北固安农村商业银行股份有限公司新源支行
Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xing'an Branch314146200315河北固安农村商业银行股份有限公司兴安支行
Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Road Branch314146200296河北固安农村商业银行股份有限公司迎宾路分理处
Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yujing Road Branch314146200204河北固安农村商业银行股份有限公司玉井路分理处
Hebei Gu'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhiziying Branch314146200331河北固安农村商业银行股份有限公司知子营支行
Hebei Sanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd.314146100018河北三河农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 1321–1330 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.