CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8282Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changning Branch314828200062甘肃民勤农村商业银行股份有限公司昌宁支行
Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Walking Street Branch314828200167甘肃民勤农村商业银行股份有限公司步行街分理处
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gratitude Branch314828300053甘肃古浪农村商业银行股份有限公司感恩分理处
Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changsheng Branch314828200302甘肃民勤农村商业银行股份有限公司昌盛分理处
Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chongxing Branch314828200087甘肃民勤农村商业银行股份有限公司重兴支行
Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314828200159甘肃民勤农村商业银行股份有限公司城关支行
Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314828200126甘肃民勤农村商业银行股份有限公司城南分理处
Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314828200343甘肃民勤农村商业银行股份有限公司城北分理处
Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daba Branch314828200134甘肃民勤农村商业银行股份有限公司大坝支行
Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongba Branch314828200206甘肃民勤农村商业银行股份有限公司东坝支行
Hiển thị 13621–13630 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.