CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8283Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch314828300115甘肃古浪农村商业银行股份有限公司东街分理处
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gulang Branch314828300037甘肃古浪农村商业银行股份有限公司古浪支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gufeng Branch314828300199甘肃古浪农村商业银行股份有限公司古丰支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314828300012甘肃古浪农村商业银行股份有限公司营业部
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongfengtan Branch314828300096甘肃古浪农村商业银行股份有限公司永丰滩支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dajing Branch314828300107甘肃古浪农村商业银行股份有限公司大靖支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhitan Branch314828300238甘肃古浪农村商业银行股份有限公司直滩支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Peijiaying Branch314828300140甘肃古浪农村商业银行股份有限公司裴家营支行
Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijie Branch314828200351甘肃民勤农村商业银行股份有限公司北街分理处
Gansu Minqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caiqi Branch314828200079甘肃民勤农村商业银行股份有限公司蔡旗支行
Hiển thị 13611–13620 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.